Kết quả Legacy vs Vitality (LGC-VIT): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 10/08/2025

LegacyLegacy#11 · Elo 18550VitalityVitality#1 · Elo 20652
BLAST Bounty Fall 2025 · QualifierĐã kết thúcBO3
13.4%Xác suất thắng trước trận86.6%
Xem lại
BLAST Bounty Fall 2025 · Vòng 1/8 Trận 1LegacyLegacyLegacyVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage59 phút▶
Legacy
12
T5:7CT7:5OT1 CT0:3OT1 T0:1
Vitality
16
MAP 2Dust II42 phút▶
Legacy
8
CT6:6T2:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: Legacy 1855, Vitality 2065.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Legacy thắng 1, Vitality thắng 1. Legacy thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 9/10 trận, Vitality thắng 9/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Vitality

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất1/1
–Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
10/2023Ở đội từ04/2023
928eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiVitality
67% (163-80)Tỉ lệ thắng map77% (129-38)
17-13Map quyết định thắng–thua15-5
67%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT61%
57%Thắng hiệp 179%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs Vitality: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy1thắng1thắngVitalityVitality

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Legacy ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Legacy và Vitality trước trận

Legacy · thắng 9/10Vitality · thắng 9/10
Tfnatic2–1
TImperial2–0
TSharks2–0
TGalorys2–0
TImperial2–1
TSharks2–0
BImperial1–2
TSharks2–0
TSELVA2–1
TDusty Roots2–0
TNRG2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TG22–0
TAstralis2–0
TThe MongolZ2–1
TMOUZ2–1
TNatus Vincere2–0
TVirtus.pro2–0
T3DMAX1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Vitality
60%10 mapWWWLL
Inferno
86%21 mapWWWLL
43%7 mapWLLWL
Dust II
88%17 mapWWWWW
75%4 mapLWWW
Mirage
68%19 mapWLWLW
71%7 mapWWWWL
Nuke
80%15 mapWWWLW
17%6 mapLLLLL
Anubis
83%6 mapWWWWW
–
Train
82%11 mapLWWWL
40%5 mapLLLWW
Ancient
–
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA