Kết quả HOTU vs fnatic (HOTU-FNC): Stake Pulse Beat III 2026, ngày 14/10/2026

HOTUHOTUHOTU#31 · Elo 18080fnaticfnatic#28 · Elo 17972
Stake Pulse Beat III 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
Stake Pulse Beat III 2026 · Trận quyết địnhHOTUHOTUHOTUHOTUHOTUfnaticfnaticfnaticVS
XEM LẠIYouTube · Follow ESports · EN

HOTU vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient30 phút
HOTU
5
CT3:9T2:4
fnatic
13
MAP 2Dust II43 phút
HOTU
11
T7:5CT4:8
fnatic
13

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: HOTU 1808, fnatic 1797.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: HOTU thắng 2, fnatic thắng 2. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Pulse Beat III 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 5/10 trận, fnatic thắng 6/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng.

Đội hình HOTU vs fnatic

HOTUElo: #31VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng59%
101Trận 12 tháng102
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
07/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộifnatic
62% (169-104)Tỉ lệ thắng map57% (146-110)
28-20Map quyết định thắng–thua21-22
62%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT59%
64%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs fnatic: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU2thắng2thắngfnaticfnatic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của HOTU và fnatic trước trận

HOTU · thắng 5/10fnatic · thắng 6/10ThắngThua
175917821805182718081797175917821805182718081797
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis1–2
Tfnatic2–0
Bfnatic1–2
TAcend2–0
TSTATE2–1
BTeam Nemesis1–2
TBlack Phoenix2–1
TREFRESHER2–0
BBlack Phoenix0–2
BVirtus.pro0–3
TSashi Esport2–0
BHOTU0–2
THOTU2–1
TK272–1
TPhantom2–1
BAstralis0–2
TAlliance2–0
TB82–0
BBIG1–2
BTeam Nemesis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %fnatic
60%10 mapWWLWL
Ancient
75%8 mapWLLWW
60%10 mapWLLWW
Dust II
60%5 mapLLWWW
75%4 mapWWWL
Anubis
57%7 mapWWLWW
50%6 mapWLWLW
Cache
75%4 mapWWLW
56%9 mapWLWLL
Nuke
–
100%3 mapWWW
Mirage
50%6 mapWLLWL
–
Inferno
88%8 mapWWLWW
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA