Kết quả HOTU vs Black Phoenix: CIS LAN Championship Season 8 2026, ngày 29/09/2026

73%Xác suất thắng trước trận27%
Xem lại
CIS LAN Championship Season 8 2026 · Trận quyết địnhHOTUHOTUHOTUHOTUHOTUBlack PhoenixBlack PhoenixBlack PhoenixBlack PhoenixBlack PhoenixVS
XEM LẠITwitch · MPKBK · EN

HOTU vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: HOTU 1771, Black Phoenix 1657.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Black Phoenix thắng 1. Black Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, Black Phoenix thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Black Phoenix

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng53%
96Trận 12 tháng66
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi24
07/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiBlack Phoenix
61% (162-105)Tỉ lệ thắng map52% (88-82)
27-17Map quyết định thắng–thua22-14
62%Thắng loạt không mất map nào41%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Black Phoenix: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng1thắngBlack PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Black Phoenix ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của HOTU và Black Phoenix trước trận

HOTU · thắng 6/10Black Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
161116911772185317711657161116911772185317711657
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TREFRESHER2–0
BBlack Phoenix0–2
BVirtus.pro0–3
TBBL2–1
T100 Thieves2–0
TTeam Nemesis2–1
BNemiga1–2
TWildcard2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BFOKUS1–2
BUPGRADE0–2
THOTU2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1
BNexus1–2
TNemiga2–1
BAcend1–2
TINOX Division2–0
Tex-RUSTEC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Black Phoenix
45%11 mapWWWLL
Dust II
67%21 mapWWWLL
63%8 mapWWLWL
Nuke
50%8 mapLWWWL
75%4 mapLWWW
Mirage
55%11 mapWLLWW
50%6 mapWLWLW
Cache
57%7 mapWWLWW
75%4 mapWWWL
Anubis
0%8 mapLLLLL
60%10 mapLWWWL
Ancient
0%1 mapL
–
Inferno
75%8 mapLWWLW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA