Kết quả HOTU vs fnatic (HOTU-FNC): 1win Private Club Closed Qualifier season 2 2026, ngày 10/10/2026

55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2fnaticthắngMap 3fnaticthắng

HOTU vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: HOTU 1810, fnatic 1786.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: HOTU thắng 1, fnatic thắng 1. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, fnatic thắng 6/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs fnatic

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng59%
98Trận 12 tháng99
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộifnatic
62% (165-100)Tỉ lệ thắng map57% (143-107)
28-18Map quyết định thắng–thua20-22
61%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
57%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs fnatic: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng1thắngfnaticfnatic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của HOTU và fnatic trước trận

HOTU · thắng 7/10fnatic · thắng 6/10ThắngThua
174817831818185318121788174817831818185318121788
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAcend2–0
TSTATE2–1
BTeam Nemesis1–2
TBlack Phoenix2–1
TREFRESHER2–0
BBlack Phoenix0–2
BVirtus.pro0–3
TBBL2–1
T100 Thieves2–0
TTeam Nemesis2–1
TK272–1
TPhantom2–1
BAstralis0–2
TAlliance2–0
TB82–0
BBIG1–2
BTeam Nemesis1–2
TIberian Soul2–0
BHeroic1–2
TJust Players2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %fnatic
60%10 mapLWWWL
Ancient
83%6 mapLWWWW
45%11 mapWWWLL
Dust II
75%4 mapLWWW
75%4 mapWWWL
Anubis
57%7 mapWWLWW
50%6 mapWLWLW
Cache
75%4 mapWWLW
75%4 mapLWWW
Mirage
50%6 mapWLLWL
63%8 mapWWLWL
Nuke
–
–
Inferno
86%7 mapWLWWW
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA