Kết quả ex-Zero Tenacity vs UNiTY esports (ex-ZT-UNiTY): Exort Fiesta Season 2 2026, ngày 13/09/2026

62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Map 1UNiTY esportsthắngMap 2EZthắngMap 3UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1659, UNiTY esports 1598.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 7/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs UNiTY esports

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng45%
84Trận 12 tháng73
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi22
12/2025Ở đội từ07/2026
1000eDPI–
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiUNiTY esports
52% (152-140)Tỉ lệ thắng map49% (192-199)
22-30Map quyết định thắng–thua30-27
64%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và UNiTY esports trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 7/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
155716151672173016591591155716151672173016591591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMetizport1–2
TFortress2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TNoir Verse2–1
TPhantom Academy2–0
TG2 Ares2–1
BSPARTA0–2
BINOX Division1–2
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
TENCE2–0
BLeo Team0–2
TMOUZ NXT2–0
BEsport Academy Copenhagen0–2
TBlack Phoenix2–0
BINOX Division0–2
TMisa Esports2–0
TBushido Wildcats2–1
BAcend0–2
TDrip Too Hard2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %UNiTY esports
50%12 mapWWWLL
Dust II
43%7 mapLWLWW
64%14 mapWLLWW
Nuke
0%3 mapLLL
67%6 mapWWLWL
Mirage
50%10 mapLWLWW
63%8 mapLWLWL
Cache
50%4 mapWLLW
–
Ancient
36%11 mapLLLWL
67%3 mapWWL
Inferno
33%6 mapLLLWL
20%5 mapLLWLL
Overpass
–
100%2 mapWW
Anubis
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA