Kết quả Black Phoenix vs UNiTY esports: CCT Europe Series #8 2026, ngày 04/09/2026

55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút
Black Phoenix
8
T4:8CT4:5
UNiTY esports
13
MAP 2Anubis31 phút
Black Phoenix
2
T2:10CT0:3
UNiTY esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Black Phoenix vs UNiTY esports

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng43%
38Trận 12 tháng67
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI–
UNiTY esportsElo: #63VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Black Phoenix vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho UNiTY esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và UNiTY esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix38 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 34%thua 1-2 18%thua 0-2 29%
UNiTY esports29 trậnthắng 2-0 28%thắng 2-1 24%thua 1-2 17%thua 0-2 31%
Black Phoenix · thắng 4/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
154215771612164816201583154215771612164816201583
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInfinite0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TBBL2–0
BSPARTA1–2
TUPGRADE2–1
TRune Eaters2–0
BFORZE Reload0–2
BNemiga0–2
THyperSpirit2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
BINOX Division0–2
TMisa Esports2–0
TBushido Wildcats2–1
BAcend0–2
TDrip Too Hard2–0
BLeo Team0–2
TBlack Phoenix2–1
TLavked2–0
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %UNiTY esports
65%17 mapLWWLL
Dust II
40%5 mapLWWLL
50%10 mapLWWLL
Mirage
50%8 mapLWWLL
86%7 mapWWLWW
Inferno
40%5 mapLLWLW
–
Ancient
36%11 mapLLLWL
57%7 mapWWLWW
Cache
33%3 mapLLW
0%7 mapLLLLL
Anubis
50%2 mapWL
50%6 mapLLLWW
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA

54% · 54 mapTất cả map36 map · 39%
55%Round thắng ở bên CT58%
53%Thắng hiệp 155%