Kết quả 500 vs Zero Tenacity (500-Z10): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 08/03/2025

500500Elo 16770Zero TenacityZero TenacityElo 15762
CCT Europe Series #20 season 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage0 phút
500
3
T3:9CT0:4
Zero Tenacity
13
MAP 2Nuke49 phút
500
10
CT9:3T1:10
Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

500 vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: 500 1677, Zero Tenacity 1576.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 500 thắng 3, Zero Tenacity thắng 1. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 8/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs Zero Tenacity

CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiZero Tenacity
59% (148-102)Tỉ lệ thắng map56% (267-209)
26-15Map quyết định thắng–thua49-32
50%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT43%
82%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

5005003thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 500 và Zero Tenacity trước trận

500 · thắng 8/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TNexus2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
T9 Pandas2–0
T9 Pandas2–0
TGTZ.Esports2–1
TPartizan Esport2–1
BFire Flux Esports0–2
TBetera Esports2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPartizan Esport2–1
BNemiga0–2
TRhyno2–1
TGTZ.Esports2–0
TSashi Esport2–1
BMonte0–2
TGTZ.Esports2–0
BGTZ.Esports1–2
TSashi Esport2–0
BSpirit Academy0–2
TARCRED2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %Zero Tenacity
67%12 mapWWWWL
Mirage
50%2 mapWL
50%8 mapLLWWW
Nuke
67%6 mapWLLWW
71%7 mapLWWWW
Inferno
67%3 mapWWL
80%5 mapWWWLW
Dust II
33%3 mapLWL
57%7 mapLWWLW
Ancient
–
75%4 mapWWLW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA