Kết quả Vitality vs FaZe (VIT-FaZe): IEM Katowice 2025, ngày 02/02/2025

VitalityVitality#1 · Elo 18512FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17791
IEM Katowice 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
65.1%Xác suất thắng trước trận34.9%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Bán kết nhánh trên 2VitalityVitalityVitalityFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke32 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:0
FaZe
3
MAP 2Anubis51 phút▶
Vitality
10
T8:4CT2:9
FaZe
13
MAP 3Dust II77 phút▶
Vitality
19
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T2:0
FaZe
16

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Vitality 1851, FaZe 1779.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Vitality thắng 4, FaZe thắng 2. FaZe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 8/10 trận, FaZe thắng 6/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs FaZe

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi23
04/2023Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFaZe
66% (94-48)Tỉ lệ thắng map57% (106-80)
9-13Map quyết định thắng–thua21-11
71%Thắng loạt không mất map nào51%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
61%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FaZe: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality4thắng2thắngFaZeFaZeFaZe

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Vitality và FaZe trước trận

Vitality · thắng 8/10FaZe · thắng 6/10
T3DMAX2–0
BEternal Fire0–2
TVirtus.pro2–0
TMetizport2–0
BFaZe1–2
TMIBR2–0
TFURIA1–0
TGamerLegion1–0
TFaZe2–0
TBetBoom Team1–0
TBIG2–1
BpaiN0–2
TM802–1
BSpirit1–2
TG22–0
TVitality2–1
TFURIA2–1
BG20–2
TMOUZ1–0
BHeroic0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FaZe
100%2 mapWW
Inferno
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Mirage
0%1 mapL
100%1 mapW
Dust II
50%2 mapLW
100%1 mapW
Nuke
100%1 mapW
–
Ancient
100%2 mapWW
0%1 mapL
Anubis
–
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA