Kết quả Eternal Fire vs 3DMAX (EF-3DMAX): IEM Katowice 2025, ngày 03/02/2025

Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 180723DMAX3DMAX#40 · Elo 17201
IEM Katowice 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Bán kết nhánh dưới 2Eternal FireEternal FireEternal Fire3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút▶
Eternal Fire
4
CT3:9T1:4
3DMAX
13
MAP 2Anubis67 phút▶
Eternal Fire
16
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T2:0
3DMAX
13
MAP 3Dust II54 phút▶
Eternal Fire
13
T7:5CT6:5
3DMAX
10

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: Eternal Fire 1807, 3DMAX 1720.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs 3DMAX

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi27
07/2023Ở đội từ03/2024
2400eDPI800
3DMAXElo: #40
Djoko
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐội3DMAX
58% (96-69)Tỉ lệ thắng map59% (184-130)
12-9Map quyết định thắng–thua30-29
64%Thắng loạt không mất map nào56%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 178%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng1thắng3DMAX3DMAX

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và 3DMAX trước trận

Eternal Fire · thắng 7/103DMAX · thắng 5/10
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0
BSpirit1–3
TG22–1
TVitality2–0
TTeam Falcons2–0
TFluxo2–0
BAstralis1–2
TBIG2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TFlyQuest2–0
BHeroic1–2
BMOUZ0–2
BG20–1
TpaiN1–0
BMIBR0–1
TG22–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %3DMAX
100%6 mapWWWWW
Anubis
0%1 mapL
75%4 mapWWLW
Nuke
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Inferno
75%4 mapWLWW
25%4 mapWLLL
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Train
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Mirage
–
–
Ancient
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA