Kết quả Virtus.pro vs Vitality (VP-VIT): IEM Katowice 2025, ngày 04/02/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17050VitalityVitality#1 · Elo 18562
IEM Katowice 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
21%Xác suất thắng trước trận79%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
Virtus.pro
8
CT2:10T6:3
Vitality
13
MAP 2Inferno45 phút▶
Virtus.pro
5
CT2:10T3:3
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 151 điểm Elo: Virtus.pro 1705, Vitality 1856.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 2, Vitality thắng 1. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 6/10 trận, Vitality thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Vitality

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
12Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thắng 4Chuỗi hiện tại–
19Tuổi24
01/2025Ở đội từ04/2023
1100eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiVitality
53% (84-76)Tỉ lệ thắng map68% (94-45)
13-13Map quyết định thắng–thua10-11
58%Thắng loạt không mất map nào69%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
54%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs Vitality: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro2thắng1thắngVitalityVitality

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Vitality trước trận

Virtus.pro · thắng 6/10Vitality · thắng 8/10
TEternal Fire2–1
TG22–0
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2
TComplexity2–0
BWildcard1–2
BBIG0–1
TRare Atom1–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BEternal Fire0–2
TVirtus.pro2–0
TMetizport2–0
BFaZe1–2
TMIBR2–0
TFURIA1–0
TGamerLegion1–0
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Vitality
75%4 mapWLWW
Dust II
100%2 mapWW
67%3 mapLWW
Inferno
100%2 mapWW
67%3 mapWLW
Train
100%1 mapW
50%2 mapWL
Anubis
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Mirage
50%2 mapLW
–
Nuke
100%2 mapWW
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA