Kết quả HOTU vs Sashi Esport (HOTU-SASHI): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 19/05/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Map 1HOTUHOTUthắngMap 2HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: HOTU 1701, Sashi Esport 1694.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Sashi Esport thắng 0. HOTU thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 4/10 trận, Sashi Esport thắng 8/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); HOTU giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Sashi Esport

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng57%
43Trận 12 tháng61
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi28
07/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiSashi Esport
58% (133-95)Tỉ lệ thắng map53% (152-133)
24-15Map quyết định thắng–thua23-18
56%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngSashi EsportSashi Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Sashi Esport trước trận

HOTU · thắng 4/10Sashi Esport · thắng 8/10ThắngThua
160116431685172716991689160116431685172716991689
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWalczaki1–2
TINOX Division2–1
BNatus Vincere0–2
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
BBET-M 330–2
TARCRED2–1
TWW Team2–1
B100 Thieves1–2
BACROBATS0–2
TOxuji Esports2–0
TTDK2–1
Bex-RUBY0–2
TLavked2–0
TSinners2–1
TTNC1–0
Tfnatic1–0
BPassion UA0–2
TLiquid2–0
TEternal Fire2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Sashi Esport
53%15 mapLWLWL
Dust II
50%2 mapLW
36%11 mapLWLWL
Ancient
40%5 mapWLLLW
67%6 mapWLWLW
Nuke
67%9 mapLWWWW
63%8 mapLWWWL
Mirage
25%4 mapLLWL
50%6 mapLWWWL
Overpass
33%3 mapWLL
67%3 mapLWW
Anubis
50%2 mapWL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA