Kết quả HOTU vs INOX Division (HOTU-INOX): CCT Europe Series #1 2026, ngày 12/05/2026

33%Xác suất thắng trước trận67%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút
HOTU
10
CT6:6T4:7
INOX Division
13
MAP 2Dust II117 phút
HOTU
25
T9:3CT3:9OT1 CT3:0OT1 T0:3OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT2:1OT3 T1:2OT4 T2:1OT4 CT2:0
INOX Division
22
MAP 3Ancient34 phút
HOTU
13
T7:5CT6:1
INOX Division
6

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: HOTU 1678, INOX Division 1760.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 3/10 trận, INOX Division thắng 7/10. INOX Division đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs INOX Division

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng77%
41Trận 12 tháng31
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi21
07/2025Ở đội từ04/2026
800eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiINOX Division
58% (130-94)Tỉ lệ thắng map73% (41-15)
23-14Map quyết định thắng–thua7-3
57%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
49%Round thắng ở bên CT57%
49%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của HOTU và INOX Division trước trận

HOTU · thắng 3/10INOX Division · thắng 7/10
BNatus Vincere0–2
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
BBET-M 330–2
TARCRED2–1
TWW Team2–1
B100 Thieves1–2
BACROBATS0–2
BBetBoom Team0–2
BBIG1–2
TMOUZ NXT2–0
Bex-RUBY1–2
TBrute2–0
BNemiga1–2
TBrute2–0
TOmega2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
TThe Last Resort2–0
BWalczaki1–2
Tex-Zero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %INOX Division
54%13 mapWLLWL
Dust II
80%5 mapWWLWW
33%9 mapWLLWL
Ancient
50%2 mapWL
50%6 mapLWWWL
Overpass
50%4 mapWLWL
63%8 mapLWWWL
Mirage
–
75%4 mapWWLW
Nuke
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Anubis
–
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA