Kết quả Eternal Fire vs Sashi Esport (EF-SASHI): DraculaN Season 6 2026, ngày 31/03/2026

59.6%Xác suất thắng trước trận40.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút
Eternal Fire
13
T10:2CT3:7
Sashi Esport
9
MAP 2Overpass51 phút
Eternal Fire
10
CT6:6T4:7
Sashi Esport
13
MAP 3Ancient42 phút
Eternal Fire
8
T5:7CT3:6
Sashi Esport
13

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Eternal Fire 1642, Sashi Esport 1597.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Sashi Esport thắng 2. Sashi Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Sashi Esport

Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng53%
77Trận 12 tháng51
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi28
01/2026Ở đội từ01/2026
–eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiSashi Esport
53% (205-185)Tỉ lệ thắng map52% (190-176)
35-26Map quyết định thắng–thua27-26
57%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
67%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng2thắngSashi EsportSashi Esport

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Sashi Esport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Sashi Esport trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 6/10ThắngThua
156016081655170316411596156016081655170316411596
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Taimclub2–1
BPassion UA1–2
TInfinite1–0
TDrama eSports1–0
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC1–0
BHyperSpirit0–2
B1WIN0–2
BK271–2
TMANA eSports2–0
BAurora Gaming0–2
Tfnatic2–1
THAVU1–0
TStrael-Bora1–0
BTricked0–2
TAaB Esport2–0
TMASONIC2–0
TPrestige2–0
BMASONIC0–1
BTeam Nemesis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Sashi Esport
–
Nuke
62%13 mapWWWWL
83%6 mapWWWLW
Dust II
50%6 mapLWWLL
50%6 mapLWWLW
Inferno
67%3 mapWWL
67%3 mapLWW
Ancient
50%6 mapLLLWW
60%5 mapWLWWL
Mirage
33%3 mapLWL
50%2 mapWL
Overpass
25%4 mapLLLW
0%2 mapLL
Anubis
–
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA