Kết quả Liquid vs Sashi Esport (TL-SASHI): DraculaN Season 6 2026, ngày 31/03/2026

74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút
Liquid
10
CT7:5T3:8
Sashi Esport
13
MAP 2Anubis51 phút
Liquid
10
T7:5CT3:8
Sashi Esport
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: Liquid 1732, Sashi Esport 1609.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 0, Sashi Esport thắng 1. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, Sashi Esport thắng 7/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Sashi Esport

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng54%
78Trận 12 tháng52
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi28
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiSashi Esport
46% (85-98)Tỉ lệ thắng map52% (192-177)
17-15Map quyết định thắng–thua28-26
48%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
49%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và Sashi Esport trước trận

Liquid · thắng 4/10Sashi Esport · thắng 7/10ThắngThua
156016331706177917351609156016331706177917351609
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
TEternal Fire2–1
BAurora Gaming0–2
Tfnatic2–1
THAVU1–0
TStrael-Bora1–0
BTricked0–2
TAaB Esport2–0
TMASONIC2–0
TPrestige2–0
BMASONIC0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Sashi Esport
47%17 mapLWLLL
Nuke
62%13 mapWWWWL
59%22 mapLWLWW
Mirage
33%3 mapLWL
40%15 mapLWLWL
Ancient
57%7 mapWLLLW
53%17 mapLWLWL
Inferno
67%3 mapWWL
54%13 mapWLWWW
Dust II
50%6 mapLWWLL
33%6 mapWLWLL
Train
50%2 mapLW
–
Overpass
40%5 mapWLLLW
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA