Kết quả Black Phoenix vs Drama eSports: NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 23/09/2026

71.3%Xác suất thắng trước trận28.7%
Map 1Drama eSportsthắngMap 2Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 3Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs Drama eSports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: Black Phoenix 1617, Drama eSports 1513.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 7/10 trận, Drama eSports thắng 4/10. Black Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs Drama eSports

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng49%
54Trận 12 tháng85
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
07/2026Ở đội từ09/2026
1000eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
Drama eSportsElo: #204VRS: #148
IGL
IGL
AWP
Goody

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiDrama eSports
51% (72-70)Tỉ lệ thắng map47% (44-50)
18-12Map quyết định thắng–thua4-11
40%Thắng loạt không mất map nào64%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
51%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Black Phoenix và Drama eSports trước trận

Black Phoenix · thắng 7/10Drama eSports · thắng 4/10ThắngThua
151115501589162816161525151115501589162816161525
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Ares2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BQUAZAR1–2
BBakS eSports1–2
TMorrow Esports2–1
TBakS eSports2–1
TJUMBO TEAM2–0
TLavked2–0
TSPARX2–1
Tex-RUSTEC2–1
Tex-RUSTEC2–1
BQUAZAR0–2
Bmellren1–2
BINOX Division1–2
BZOTIX1–2
TENCE2–0
TReThink2–0
TSINQU2–1
BFire Flux Esports1–2
BHeroic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Drama eSports
67%21 mapLLWWW
Dust II
100%1 mapW
55%11 mapWWLLW
Mirage
100%1 mapW
75%8 mapWLWWL
Inferno
0%2 mapLL
50%8 mapLWWWL
Nuke
–
0%8 mapLLLLL
Anubis
–
57%7 mapWWLWW
Cache
–
0%1 mapL
Ancient
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA