Kết quả Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: Exort Fiesta Season 2 2026, ngày 22/09/2026

41.9%Xác suất thắng trước trận58.1%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Black Phoenix 1611, ex-Zero Tenacity 1649.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 2. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 7/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng56%
52Trận 12 tháng87
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2025
1000eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiex-Zero Tenacity
51% (70-68)Tỉ lệ thắng map52% (159-146)
18-12Map quyết định thắng–thua24-31
38%Thắng loạt không mất map nào63%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
51%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và ex-Zero Tenacity trước trận

Black Phoenix · thắng 7/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
156916121654169716081650156916121654169716081650
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BQUAZAR1–2
BBakS eSports1–2
TMorrow Esports2–1
TBakS eSports2–1
TJUMBO TEAM2–0
TLavked2–0
TSPARX2–1
Tex-RUSTEC2–1
TENCE2–0
BJust Players0–2
TINOX Division2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
TTrafficPills Esports2–1
BTeletubisie0–2
BUNiTY esports1–2
BMetizport1–2
TFortress2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TNoir Verse2–1
TPhantom Academy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-Zero Tenacity
67%21 mapLLWWW
Dust II
50%12 mapLLWWW
50%8 mapLWWWL
Nuke
69%13 mapWWLLW
55%11 mapWWLLW
Mirage
67%6 mapLWLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
63%8 mapLWLWL
75%8 mapWLWWL
Inferno
67%3 mapLWW
0%8 mapLLLLL
Anubis
100%2 mapWW
–
Overpass
25%4 mapLLWL
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 3Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix0EZex-Zero Tenacity2Trận này