Kết quả Black Phoenix vs Lavked: CCT Europe Series #9 2026, ngày 18/09/2026

52.9%Xác suất thắng trước trận47.1%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Black Phoenix 1589, Lavked 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 1, Lavked thắng 1. Lavked thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 5/10 trận, Lavked thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs Lavked

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng54%
47Trận 12 tháng87
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiLavked
49% (60-62)Tỉ lệ thắng map55% (147-119)
16-10Map quyết định thắng–thua27-18
36%Thắng loạt không mất map nào58%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
51%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs Lavked: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix1thắng1thắngLALavked

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Lavked ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và Lavked trước trận

Black Phoenix · thắng 5/10Lavked · thắng 5/10ThắngThua
156315831603162315891574156315831603162315891574
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSPARX2–1
Tex-RUSTEC2–1
TENCE2–0
BJust Players0–2
BWW Team1–2
BNemiga1–2
BINOX Division1–2
TPsychoFace2–1
THAVU2–0
BUNiTY esports0–2
THonvéd2–0
BSaint Sinners1–2
BMetizport0–2
TLeo Team2–0
TJust Players2–1
THAVU2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
BINOX Division0–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVexar2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Lavked
67%21 mapLLWWW
Dust II
50%10 mapWWLLL
55%11 mapWWLLW
Mirage
65%20 mapLWWLL
50%8 mapLWWWL
Nuke
43%14 mapLWLLL
0%8 mapLLLLL
Anubis
57%7 mapWLWWL
0%1 mapL
Ancient
77%13 mapWWLWW
75%8 mapWLWWL
Inferno
0%2 mapLL
57%7 mapWWLWW
Cache
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA