Kết quả M80 vs FURIA: BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 22/03/2025

M80M80#37 · Elo 17162FURIAFURIA#6 · Elo 17361
BLAST Open Lisbon Spring 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
45.7%Xác suất thắng trước trận54.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
M80
7
CT2:10T5:3
FURIA
13
MAP 2Train49 phút▶
M80
13
CT5:7T8:3
FURIA
10
MAP 3Inferno91 phút▶
M80
19
CT4:8T8:4OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
FURIA
17

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: M80 1716, FURIA 1736.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: M80 thắng 0, FURIA thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, FURIA thắng 4/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs FURIA

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi26
10/2023Ở đội từ08/2023
900eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiFURIA
64% (123-69)Tỉ lệ thắng map51% (90-87)
12-12Map quyết định thắng–thua15-17
65%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT44%
47%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs FURIA: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng2thắngFURIAFURIA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của M80 và FURIA trước trận

M80 · thắng 6/10FURIA · thắng 4/10
BThe MongolZ1–2
BFURIA1–2
B3DMAX0–2
BSAW1–2
TpaiN2–0
TFlyQuest2–0
TBOSS2–0
TNRG2–0
TNouns2–0
TMarsborne2–1
BNatus Vincere0–2
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BLiquid0–2
BMOUZ1–2
TM802–1
TNRG2–1
BMIBR0–2
BSAW1–2
TLynn Vision2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %FURIA
40%5 mapLWLWL
Dust II
50%10 mapLLLLW
33%3 mapWLL
Anubis
44%9 mapLWLWL
50%2 mapWL
Mirage
33%9 mapLLLWW
33%3 mapWLL
Inferno
50%6 mapWWLLL
–
Nuke
40%5 mapLLWLW
75%4 mapLWWW
Ancient
–
0%1 mapL
Train
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA