Kết quả FURIA vs MIBR: ESL Pro League Season 21 2025, ngày 09/03/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17312MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16771
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis56 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:5
MIBR
9
MAP 2Mirage80 phút▶
FURIA
17
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 CT1:2OT2 T1:2
MIBR
19
MAP 3Inferno36 phút▶
FURIA
13
T11:1CT2:0
MIBR
1

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: FURIA 1731, MIBR 1677.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 0, MIBR thắng 2. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, MIBR thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MIBR

FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng42
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
26Tuổi30
08/2023Ở đội từ07/2023
1400eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMIBR
52% (93-86)Tỉ lệ thắng map58% (155-111)
14-16Map quyết định thắng–thua21-13
55%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
43%Round thắng ở bên CT43%
61%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA0thắng2thắngMIBRMIBRMIBR

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và MIBR trước trận

FURIA · thắng 4/10MIBR · thắng 4/10
BLiquid0–2
BMOUZ1–2
TM802–1
TNRG2–1
BMIBR0–2
BSAW1–2
TLynn Vision2–0
BAstralis1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TImperial Female2–0
BWildcard0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MIBR
43%7 mapWLLWL
Anubis
67%6 mapWWWWL
40%5 mapWLLLW
Inferno
25%8 mapLLWLL
50%6 mapLWLWW
Mirage
60%5 mapLWLWW
40%5 mapWLWLL
Nuke
20%5 mapWLLLL
56%9 mapWWLLL
Dust II
–
–
Ancient
40%5 mapLLWLW
50%2 mapWL
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA