Kết quả FURIA vs MIBR: ESL Pro League Season 21 2025, ngày 03/03/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17330MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16592
ESL Pro League Season 21 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
FURIA
10
T8:4CT2:9
MIBR
13
MAP 2Nuke48 phút▶
FURIA
9
T5:7CT4:6
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: FURIA 1733, MIBR 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 0, MIBR thắng 1. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Global Esports Tour Rio de Janeiro 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, MIBR thắng 4/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MIBR

FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng38
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi30
08/2023Ở đội từ07/2023
1400eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMIBR
53% (90-79)Tỉ lệ thắng map58% (152-109)
13-15Map quyết định thắng–thua21-12
57%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT45%
61%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA0thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và MIBR trước trận

FURIA · thắng 5/10MIBR · thắng 4/10
BSAW1–2
TLynn Vision2–0
BAstralis1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
TImperial Female2–0
BBetBoom Team1–2
TNemiga2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–1
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TImperial Female2–0
BWildcard0–2
BImperial1–2
TSharks2–1
TLegacy2–0
BVirtus.pro0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MIBR
25%4 mapWLLL
Inferno
20%5 mapLLWLL
25%4 mapLLWL
Mirage
75%4 mapWLWW
50%4 mapWLWL
Anubis
33%3 mapWLL
67%3 mapWLW
Nuke
0%4 mapLLLL
83%6 mapWWLWW
Dust II
–
–
Ancient
40%5 mapLLWLW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA