Kết quả FURIA vs M80: ESL Pro League Season 21 2025, ngày 05/03/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17262M80M80#37 · Elo 17371
ESL Pro League Season 21 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
47.7%Xác suất thắng trước trận52.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút▶
FURIA
13
CT7:5T6:1
M80
6
MAP 2Dust II40 phút▶
FURIA
4
T3:9CT1:4
M80
13
MAP 3Anubis44 phút▶
FURIA
13
CT8:4T5:1
M80
5

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: FURIA 1726, M80 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 1, M80 thắng 0. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); FURIA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs M80

FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi26
08/2023Ở đội từ10/2023
1400eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiM80
53% (90-81)Tỉ lệ thắng map64% (122-70)
13-15Map quyết định thắng–thua12-10
57%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
44%Round thắng ở bên CT48%
65%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs M80: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng0thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và M80 trước trận

FURIA · thắng 5/10M80 · thắng 8/10
TNRG2–1
BMIBR0–2
BSAW1–2
TLynn Vision2–0
BAstralis1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
TImperial Female2–0
BBetBoom Team1–2
TNemiga2–1
B3DMAX0–2
BSAW1–2
TpaiN2–0
TFlyQuest2–0
TBOSS2–0
TNRG2–0
TNouns2–0
TMarsborne2–1
TMarsborne2–1
TBad News Capybaras2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %M80
71%7 mapWLWWL
Dust II
33%3 mapLWL
40%5 mapWLWLL
Anubis
50%2 mapLW
40%5 mapLLWLW
Mirage
100%1 mapW
25%4 mapWLLL
Inferno
50%2 mapLW
50%4 mapWLWL
Nuke
–
–
Ancient
67%3 mapWWL
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA