Kết quả Eternal Fire vs Natus Vincere (EF-NAVI): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 24/03/2025

42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno56 phút▶
Eternal Fire
13
T7:5CT6:4
Natus Vincere
9
MAP 2Dust II35 phút▶
Eternal Fire
13
CT9:3T4:2
Natus Vincere
5

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Eternal Fire 1844, Natus Vincere 1878.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 0, Natus Vincere thắng 4. Natus Vincere thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, Natus Vincere thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Natus Vincere

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi20
07/2023Ở đội từ11/2023
2400eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiNatus Vincere
60% (111-74)Tỉ lệ thắng map65% (109-59)
13-10Map quyết định thắng–thua16-7
70%Thắng loạt không mất map nào63%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
57%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Natus Vincere ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Natus Vincere trước trận

Eternal Fire · thắng 7/10Natus Vincere · thắng 7/10
TG22–0
TLiquid2–0
BSpirit1–2
TTeam Falcons2–1
TpaiN2–0
BLiquid0–2
TMIBR2–0
B3DMAX0–2
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
TThe MongolZ2–1
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
TG22–0
TpaiN2–0
TTYLOO2–1
BSAW1–2
BSpirit0–2
TThe MongolZ2–0
TSpirit2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Natus Vincere
56%9 mapWWWLL
Mirage
83%12 mapWWLWW
82%17 mapLLWWW
Anubis
100%1 mapW
57%14 mapWLWWW
Inferno
50%4 mapLLWW
77%13 mapWWWWL
Nuke
33%3 mapLWL
60%10 mapLWWWW
Dust II
50%6 mapWLLWL
–
Ancient
63%8 mapLWWLW
40%5 mapWWLLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA