Kết quả Liquid vs FURIA (TL-FURIA): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 08/03/2025

LiquidLiquidLiquid#23 · Elo 17772FURIAFURIA#6 · Elo 17360
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
ESL Pro League Season 21 2025 · Vòng 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II54 phút▶
Liquid
13
CT7:5T6:5
FURIA
10
MAP 2Anubis48 phút▶
Liquid
13
CT5:7T8:1
FURIA
8

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Liquid 1777, FURIA 1736.
  • Đối đầuĐối đầu 27 lần từ 2024: Liquid thắng 12, FURIA thắng 15. Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, FURIA thắng 5/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs FURIA

LiquidElo: #23VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
07/2024Ở đội từ08/2023
–eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiFURIA
58% (91-67)Tỉ lệ thắng map53% (93-84)
14-14Map quyết định thắng–thua14-16
58%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT44%
69%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs FURIA: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid12thắng15thắngFURIAFURIA

27 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Liquid ()

Cả 27 lần gặp

Phong độ của Liquid và FURIA trước trận

Liquid · thắng 4/10FURIA · thắng 5/10
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
BMOUZ1–2
TM802–1
TNRG2–1
BMIBR0–2
BSAW1–2
TLynn Vision2–0
BAstralis1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
TImperial Female2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %FURIA
33%3 mapLLW
Dust II
63%8 mapLLWWL
60%5 mapWLWWL
Nuke
40%5 mapLLWLW
67%3 mapLWW
Anubis
50%6 mapWLLWL
67%3 mapWWL
Inferno
40%5 mapWLLLW
50%2 mapWL
Mirage
50%6 mapWWLWL
50%6 mapLWLWL
Ancient
–
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA