Kết quả Passion UA vs paiN (PSSN.UA-paiN): BLAST Rivals Fall 2025, ngày 14/11/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17160paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17742
BLAST Rivals Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
37.8%Xác suất thắng trước trận62.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Passion UA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút▶
Passion UA
4
CT4:8T0:5
paiN
13
MAP 2Inferno44 phút▶
Passion UA
7
T5:7CT2:6
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Passion UA 1716, paiN 1774.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 8/10 trận, paiN thắng 5/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs paiN

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng47%
53Trận 12 tháng43
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi20
08/2025Ở đội từ11/2023
760eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộipaiN
51% (146-142)Tỉ lệ thắng map45% (78-97)
31-24Map quyết định thắng–thua17-12
45%Thắng loạt không mất map nào45%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
38%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Passion UA và paiN trước trận

Passion UA · thắng 8/10paiN · thắng 5/10ThắngThua
167217081744177917131771167217081744177917131771
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–1
TEYEBALLERS2–1
TEYEBALLERS2–1
TBIG2–1
TFingers Crossed2–1
BOG1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TZero Tenacity2–1
TGenOne2–1
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TB82–0
TGamerLegion2–1
TGentle Mates2–0
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %paiN
56%9 mapLLWWL
Dust II
50%20 mapWWWLW
38%13 mapLLWLL
Mirage
42%12 mapLWWLL
29%7 mapLLWLW
Inferno
57%14 mapLWLWL
100%1 mapW
Nuke
61%18 mapWWWWL
50%4 mapWWLL
Ancient
25%12 mapLLLWL
100%3 mapWWW
Anubis
50%4 mapLLWW
17%6 mapLWLLL
Train
–
0%1 mapL
Overpass
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA