Kết quả Passion UA vs FUT Esports (PSSN.UA-FUT): DraculaN Season 3 2025, ngày 23/11/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17330FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 17392
DraculaN Season 3 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Map 1FUT EsportsthắngMap 2FUT Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Passion UA 1733, FUT Esports 1739.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 7/10 trận, FUT Esports thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); FUT Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs FUT Esports

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
58Trận 12 tháng30
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 5
25Tuổi18
08/2025Ở đội từ08/2025
760eDPI560
FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiFUT Esports
51% (147-142)Tỉ lệ thắng map57% (69-52)
32-22Map quyết định thắng–thua13-9
45%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT56%
31%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Passion UA và FUT Esports trước trận

Passion UA · thắng 7/10FUT Esports · thắng 7/10ThắngThua
167016961722174817351740167016961722174817351740
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BECSTATIC0–2
TNexus2–1
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–1
TEYEBALLERS2–1
TEYEBALLERS2–1
TBIG2–1
TENCE2–0
TTricked2–1
TInner Circle Esports2–1
TFriendlyCampers2–0
TUNiTY esports2–1
BAM Gaming0–1
BNemiga1–2
TPartizan Esport2–1
TTPuDCATb TPu2–0
BMousquetaires1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %FUT Esports
20%10 mapLLWLL
Mirage
60%10 mapLWWLW
63%8 mapLLWWL
Dust II
44%9 mapLLWLW
50%4 mapWWLL
Ancient
71%7 mapWWWLL
29%7 mapLWLWL
Inferno
33%3 mapLWL
20%5 mapLWLLL
Train
–
50%2 mapWL
Nuke
67%3 mapWLW
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapLW
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA