Kết quả Nexus vs Team Novaq (NXS-NVQ): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 13/11/2025

37.5%Xác suất thắng trước trận62.5%
Map 1Team NovaqthắngMap 2Team Novaqthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Team Novaq: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Nexus 1526, Team Novaq 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Team Novaq thắng 0. Nexus thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 4/10 trận, Team Novaq thắng 6/10. Team Novaq đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Novaq 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Team Novaq

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng58%
42Trận 12 tháng33
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi22
09/2024Ở đội từ10/2025
800eDPI–
modeSavageHồ sơ
Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiTeam Novaq
46% (186-221)Tỉ lệ thắng map48% (83-89)
24-42Map quyết định thắng–thua14-20
63%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
41%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Team Novaq: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng0thắngTeam NovaqTeam Novaq

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nexus ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và Team Novaq trước trận

Nexus · thắng 4/10Team Novaq · thắng 6/10
TAaB Esport2–1
BJiJieHao0–2
TAaB Esport2–0
T1WIN2–0
BNemiga0–2
TTeam Novaq2–1
BNemiga1–2
BNuclear TigeRES0–2
BAMKAL ESPORTS0–2
BMetizport0–2
B5001–2
TFORZE Reload2–0
B9BoomPro1–2
TVenom2–0
TSPARTA2–0
TFORZE Reload2–1
TFORZE Reload2–1
BK271–2
BNexus1–2
TkONO.ECF2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Team Novaq
50%16 mapWLWLL
Dust II
100%2 mapWW
55%11 mapLWWLW
Mirage
40%5 mapLLWWL
38%13 mapWLWLL
Ancient
50%2 mapWL
30%10 mapLLLLW
Train
50%2 mapLW
50%6 mapWLWLL
Nuke
100%1 mapW
20%5 mapLLLLW
Inferno
0%2 mapLL
0%3 mapLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA