Kết quả Monte vs Sangal (MNTE-SNG): Galaxy Battle Phase 4 2025, ngày 24/09/2025

MonteMonte#90 · Elo 16542SangalSangal#53 · Elo 16460
Galaxy Battle Phase 4 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Map 1MontethắngMap 2Montethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Monte 1654, Sangal 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Monte thắng 2, Sangal thắng 5. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 7/10 trận, Sangal thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Monte giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs Sangal

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
4Trận 12 tháng–
2/410 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
26Tuổi23
04/2025Ở đội từ03/2025
820eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiSangal
53% (193-172)Tỉ lệ thắng map48% (105-112)
35-30Map quyết định thắng–thua20-19
56%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
51%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs Sangal: các lần gặp trước trận này

MonteMonte2thắng5thắngSangalSangal

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Monte và Sangal trước trận

Monte · thắng 7/10Sangal · thắng 7/10
TCopenhagen Wolves2–0
BNemiga0–2
BHOTU1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TGUN5 Esports2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TJohnny Speeds2–1
BGUN5 Esports1–2
TTPuDCATb TPu2–1
TVenom2–1
BENCE1–2
TBetera Esports2–0
BFUT Esports1–2
TBakS eSports2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TGUN5 Esports2–1
B9INE1–2
TJohnny Speeds2–0
TVenom2–0
TBetclic Apogee Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %Sangal
67%15 mapWWWWL
Nuke
75%4 mapWLWW
38%13 mapLLLLL
Mirage
50%6 mapLLLWW
50%12 mapWLLWW
Dust II
0%3 mapLLL
42%12 mapLLWLL
Ancient
100%2 mapWW
50%8 mapLWWWW
Train
50%2 mapLW
100%1 mapW
Overpass
60%5 mapWWLWL
100%2 mapWW
Inferno
0%3 mapLLL
33%3 mapLLW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA