Kết quả Sangal vs ex-Zero Tenacity (SNG-ex-ZT): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 13/03/2026

57.8%Xác suất thắng trước trận42.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút
Sangal
13
T6:6CT7:5
ex-Zero Tenacity
11
MAP 2Inferno65 phút
Sangal
11
CT8:4T3:9
ex-Zero Tenacity
13
MAP 3Nuke47 phút
Sangal
10
CT5:7T5:6
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: Sangal 1559, ex-Zero Tenacity 1522.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs ex-Zero Tenacity

SangalElo: #53VRS: #40
clax
CYPHER
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28%Tỉ lệ thắng–
25Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
17Tuổi24
12/2025Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiex-Zero Tenacity
51% (170-165)Tỉ lệ thắng map41% (32-46)
30-32Map quyết định thắng–thua6-8
53%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
55%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sangal và ex-Zero Tenacity trước trận

Sangal · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10
Bzajezdzacze1–2
BOmega1–2
TRune Eaters1–0
TAltay Esports1–0
BThe Continental0–1
TTHE UNIT1–0
BTeam Nemesis1–2
BNemiga0–1
TCYBERSHOKE Esports1–0
TThe Continental1–0
BHOTU1–2
THAVU2–1
Bmegoshort0–2
TAcend2–1
BFavbet0–2
THAVU2–1
TOxuji Esports2–0
TOmega2–1
TBASEMENT BOYS2–0
BTeam Novaq1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %ex-Zero Tenacity
75%8 mapWWLWW
Nuke
13%8 mapLLLLL
0%3 mapLLL
Dust II
50%12 mapLWWWL
56%9 mapLWWLW
Overpass
20%5 mapLWLLL
50%8 mapLWLLL
Mirage
40%5 mapWWLLL
75%4 mapLWWW
Inferno
50%8 mapWLLWW
33%3 mapLWL
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA