Kết quả Johnny Speeds vs TPuDCATb TPu (JS-TPu): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 25/10/2025

41.4%Xác suất thắng trước trận58.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs TPuDCATb TPu: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút
Johnny Speeds
13
T7:5CT6:6
TPuDCATb TPu
11
MAP 2Train47 phút
Johnny Speeds
13
CT6:6T7:3
TPuDCATb TPu
9

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs TPuDCATb TPu: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: Johnny Speeds 1614, TPuDCATb TPu 1654.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 0, TPuDCATb TPu thắng 1. TPuDCATb TPu thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 9 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 4/10 trận, TPuDCATb TPu thắng 5/10. TPuDCATb TPu đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs TPuDCATb TPu

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiTPuDCATb TPu
55% (173-142)Tỉ lệ thắng map59% (101-71)
36-27Map quyết định thắng–thua11-19
47%Thắng loạt không mất map nào71%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
35%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs TPuDCATb TPu: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TPuDCATb TPu ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và TPuDCATb TPu trước trận

Johnny Speeds · thắng 4/10TPuDCATb TPu · thắng 5/10
BBetera Esports1–2
TARCRED2–0
BTPuDCATb TPu0–2
BSangal0–2
BAlliance0–2
TPartizan Esport2–1
BSangal1–2
BBetBoom Team1–2
TSashi Esport2–0
TAlliance2–1
TNemiga2–1
TEternal Fire2–0
TARCRED2–1
TJohnny Speeds2–0
BBetera Esports1–2
BNemiga0–2
BDynamo Eclot0–2
TPreasy Mix2–0
BPartizan Esport1–2
BESC Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %TPuDCATb TPu
22%9 mapLLLWL
Mirage
0%2 mapLL
57%7 mapWWLWL
Dust II
100%1 mapW
29%7 mapLWLWL
Nuke
0%1 mapL
80%5 mapWWWLW
Inferno
100%1 mapW
80%5 mapLWWWW
Overpass
–
60%5 mapLWLWW
Train
–
25%4 mapWLLL
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA