Kết quả Johnny Speeds vs Sangal (JS-SNG): Winline Insight Season 9 2025, ngày 20/10/2025

36.9%Xác suất thắng trước trận63.1%
Map 1SangalthắngMap 2Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Johnny Speeds 1641, Sangal 1703.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 1, Sangal thắng 2. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 6/10 trận, Sangal thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs Sangal

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng–
27Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
30Tuổi23
07/2024Ở đội từ03/2025
–eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiSangal
55% (173-139)Tỉ lệ thắng map48% (113-121)
37-27Map quyết định thắng–thua21-21
46%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
33%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds1thắng2thắngSangalSangal

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và Sangal trước trận

Johnny Speeds · thắng 6/10Sangal · thắng 6/10
BAlliance0–2
TPartizan Esport2–1
BSangal1–2
BBetBoom Team1–2
TSashi Esport2–0
TAlliance2–1
BJiJieHao1–2
TPartizan Esport2–0
TSinners2–1
TARCRED2–1
TESC Gaming2–1
TJohnny Speeds2–1
T5002–0
BBetBoom Team1–2
TJiJieHao2–1
TMonte2–1
BSinners0–2
THOTU2–0
BJohnny Speeds1–2
B5000–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %Sangal
22%9 mapLLLWL
Mirage
50%6 mapLLLWW
67%6 mapWWWLW
Dust II
0%3 mapLLL
20%5 mapLLLWL
Nuke
75%4 mapWLWW
75%4 mapLWWW
Overpass
60%5 mapWWLWL
80%5 mapWWWLW
Inferno
0%3 mapLLL
50%4 mapLWLW
Train
50%2 mapLW
25%4 mapWLLL
Ancient
100%2 mapWW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA