Kết quả Zero Tenacity vs Sashi Esport (Z10-SASHI): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 17/05/2025

58.9%Xác suất thắng trước trận41.1%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Zero Tenacity 1616, Sashi Esport 1574.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 6, Sashi Esport thắng 1. Sashi Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs Sashi Esport

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiSashi Esport
55% (250-202)Tỉ lệ thắng map50% (212-213)
41-37Map quyết định thắng–thua35-38
60%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT44%
47%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sashi Esport ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và Sashi Esport trước trận

Zero Tenacity · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 6/10
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T9INE2–0
BFire Flux Esports0–2
B9INE1–2
TFire Flux Esports2–0
BPARIVISION1–2
BSashi Esport0–2
TSinners2–0
TSpirit Academy2–0
BDynamo Eclot0–2
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1
BPassion UA1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TJANO Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TNexus2–1
TSPARTA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %Sashi Esport
78%9 mapLWWWW
Nuke
57%14 mapLWLWW
44%9 mapLWLWL
Anubis
20%5 mapLLLWL
43%7 mapWLLWL
Inferno
17%6 mapLLLLW
57%7 mapWLWWL
Mirage
20%5 mapWLLLL
20%5 mapLWLLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
–
Ancient
38%8 mapLLWLL
0%2 mapLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA