Kết quả Passion UA vs Zero Tenacity (PSSN.UA-Z10): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 20/05/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 16160Zero TenacityZero TenacityElo 16202
YaLLa Compass Spring 2025 · Main StageĐã kết thúcBO3
49.2%Xác suất thắng trước trận50.8%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Passion UA 1616, Zero Tenacity 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Passion UA thắng 3, Zero Tenacity thắng 4. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Zero Tenacity giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Zero Tenacity

Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiZero Tenacity
56% (224-173)Tỉ lệ thắng map55% (250-202)
36-28Map quyết định thắng–thua41-37
55%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
36%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA3thắng4thắngZero TenacityZero Tenacity

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Zero Tenacity trước trận

Passion UA · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TDynamo Eclot2–1
BDynamo Eclot0–2
BSpirit Academy0–2
Tfnatic2–0
BAstrum1–2
TSashi Esport2–1
TENCE2–0
BFavbet0–2
TSashi Esport2–1
B9INE0–2
TSashi Esport2–1
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T9INE2–0
BFire Flux Esports0–2
B9INE1–2
TFire Flux Esports2–0
BPARIVISION1–2
BSashi Esport0–2
TSinners2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Zero Tenacity
17%6 mapLLLWL
Anubis
44%9 mapLWLWL
71%7 mapWLWLW
Mirage
57%7 mapLWWLW
33%3 mapLWL
Nuke
78%9 mapWWWWL
20%5 mapLLLWL
Dust II
20%5 mapLLLWL
33%3 mapLWL
Inferno
43%7 mapLWLLW
38%8 mapLLWLL
Ancient
–
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA