Kết quả G2 vs 5star (G2-5S): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 10/09/2026

93.5%Xác suất thắng trước trận6.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 vs 5star: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno59 phút
G2
13
CT7:5T6:4
5star
9
MAP 2Ancient33 phút
G2
13
CT9:3T4:1
5star
4

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 vs 5star

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng44%
63Trận 12 tháng36
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi29
07/2026Ở đội từ03/2026
1200eDPI–
hoolig4nHồ sơ
5starElo: #111VRS: #80
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của G2 và 5star trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G217 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 41%thua 1-2 18%thua 0-2 24%
5star19 trậnthắng 2-0 26%thắng 2-1 37%thua 1-2 11%thua 0-2 26%
G2 · thắng 6/105star · thắng 7/10ThắngThua
151616661817196719281632151616661817196719281632
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9z2–1
TBIG2–1
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–1
TAstralis2–1
TThe Huns Esports2–0
BNEXVOID0–2
TThe MongolZ2–0
B9z0–2
TChinggis Warriors2–0
TRare Atom2–1
TNEXVOID2–1
TChinggis Warriors2–0
BVitalem Aerem0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %5star
44%25 mapWLLLL
Dust II
–
63%24 mapLWLWW
Ancient
0%1 mapL
65%23 mapLWWWW
Mirage
–
68%19 mapWWLLW
Inferno
100%2 mapWW
82%11 mapWWLWW
Overpass
–
30%10 mapLLWWL
Anubis
–
33%3 mapWLL
Cache
50%2 mapWL
–
Nuke
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

58% · 115 mapTất cả map7 map · 57%
57%Round thắng ở bên CT48%
61%Thắng hiệp 143%