Kết quả BIG vs G2: FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 09/09/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 18161G2G2#17 · Elo 19252
FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
27.9%Xác suất thắng trước trận72.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache56 phút
BIG
13
T11:1CT2:7
G2
8
MAP 2Mirage52 phút
BIG
7
CT3:9T4:4
G2
13
MAP 3Ancient58 phút
BIG
10
CT3:9T7:4
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: BIG 1816, G2 1925.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: BIG thắng 0, G2 thắng 6. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs G2

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng54%
96Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
10/2025Ở đội từ07/2026
920eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiG2
63% (149-89)Tỉ lệ thắng map54% (113-98)
22-15Map quyết định thắng–thua18-19
62%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs G2: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng6thắngG2G2

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của BIG và G2 trước trận

BIG · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
181518661916196718231932181518661916196718231932
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team0–2
Bmagic0–2
TpaiN2–0
BNemiga1–2
BSpirit1–2
BG21–2
TAurora Gaming1–0
TSashi Esport2–1
TGenOne2–0
TEternal Fire2–0
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–1
TBIG2–1
TM801–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %G2
63%19 mapWLWWW
Ancient
59%22 mapLWLLL
45%11 mapLLWWL
Mirage
64%22 mapWWWLW
64%14 mapWWWLL
Inferno
67%18 mapLLWWW
50%8 mapLWLWL
Dust II
46%24 mapLLLWL
57%14 mapLLLWL
Overpass
82%11 mapWWLWW
60%5 mapWLWLW
Anubis
30%10 mapLWWLL
58%12 mapLWLWL
Nuke
–
67%6 mapWWLWL
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA