Kết quả G2 vs Astralis (G2-AST): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 08/09/2026

68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026 · Tứ kết nhánh trên 3G2G2G2AstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠI

G2 vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient
G2
9
CT8:4T1:9
Astralis
13
MAP 2Mirage82 phút
G2
19
T9:3CT3:9OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT2:1
Astralis
17
MAP 3Inferno49 phút
G2
5
T4:8CT1:5
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: G2 1941, Astralis 1854.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 thắng 3, Astralis thắng 0. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, Astralis thắng 5/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Astralis

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng56%
60Trận 12 tháng87
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
07/2026Ở đội từ01/2026
1200eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiAstralis
54% (112-96)Tỉ lệ thắng map49% (94-96)
18-18Map quyết định thắng–thua19-11
58%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
61%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Astralis: các lần gặp trước trận này

G2G23thắng0thắngAstralisAstralis

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 và Astralis trước trận

G2 · thắng 6/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
182718741920196719451863182718741920196719451863
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–1
TBIG2–1
TM801–0
BLiquid0–2
BG21–2
TNIP2–1
BTeam Falcons0–2
TMIBR1–0
BMOUZ1–2
TpaiN2–1
THOTU2–1
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Astralis
46%24 mapLWLLL
Dust II
27%11 mapLLLLW
62%21 mapWLLLW
Ancient
79%14 mapWLWWW
62%21 mapLWLWW
Mirage
60%10 mapLWLWW
71%17 mapWWWWL
Inferno
50%8 mapLLWWW
82%11 mapWWLWW
Overpass
50%6 mapLLLWW
–
Nuke
33%12 mapWLLLL
30%10 mapLLWWL
Anubis
–
50%2 mapWL
Cache
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA