Kết quả 9z vs G2: FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 10/09/2026

9z9z#16 · Elo 18791G2G2#17 · Elo 19252
FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
40.2%Xác suất thắng trước trận59.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9z vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II85 phút
9z
13
T7:5CT6:6
G2
11
MAP 2Ancient48 phút
9z
8
CT4:8T4:5
G2
13
MAP 3Inferno57 phút
9z
10
CT3:9T7:4
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

9z vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: 9z 1879, G2 1925.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9z thắng 0, G2 thắng 2. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs G2

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng56%
95Trận 12 tháng63
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
11/2025Ở đội từ07/2026
920eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiG2
63% (175-101)Tỉ lệ thắng map54% (115-99)
24-19Map quyết định thắng–thua19-19
64%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
57%Round thắng ở bên CT57%
50%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs G2: các lần gặp trước trận này

9z9z0thắng2thắngG2G2

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9z và G2 trước trận

9z · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
187219041935196718801926187219041935196718801926
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–2
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2
BFURIA1–2
TpaiN1–0
TPARIVISION3–0
TAlliance2–1
TTYLOO2–1
TBIG2–1
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–1
TBIG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %G2
50%18 mapLWLWL
Dust II
46%24 mapLLLWL
42%12 mapWLWWL
Mirage
65%23 mapWWWWL
57%14 mapLWLWL
Inferno
67%18 mapLLWWW
43%7 mapLLLWL
Ancient
61%23 mapWLWLL
60%10 mapWWWWL
Overpass
82%11 mapWWLWW
50%16 mapLLLWL
Nuke
–
–
Anubis
30%10 mapLWWLL
67%3 mapWLW
Cache
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA