Kết quả G2 vs Natus Vincere (G2-NAVI): BLAST Open Porto Fall 2026, ngày 30/08/2026

42.4%Xác suất thắng trước trận57.6%
Xem lại
BLAST Open Porto Fall 2026 · Bán kết nhánh dưới 2G2G2G2Natus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠITwitch · blastpremier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient56 phút▶
G2
13
CT9:3T4:3
Natus Vincere
6
MAP 2Inferno61 phút▶
G2
13
T8:4CT5:6
Natus Vincere
10

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: G2 1942, Natus Vincere 1977.
  • Đối đầuĐối đầu 48 lần từ 2024: G2 thắng 17, Natus Vincere thắng 31. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 5/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Natus Vincere

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng63%
58Trận 12 tháng75
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
07/2026Ở đội từ11/2023
1200eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiNatus Vincere
55% (119-98)Tỉ lệ thắng map58% (109-78)
19-18Map quyết định thắng–thua19-17
59%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
63%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

G2G217thắng31thắngNatus VincereNatus Vincere

48 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 48 lần gặp

Phong độ của G2 và Natus Vincere trước trận

G2 · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 5/10ThắngThua
190919471984202119371974190919471984202119371974
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–1
TBIG2–1
TM801–0
BLiquid0–2
TNemiga2–1
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
TpaiN2–0
BM801–2
BLegacy0–2
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0
BG21–2
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1
TLegacy2–0
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Natus Vincere
50%28 mapLLWLL
Dust II
55%22 mapWLLLL
56%25 mapWLWLW
Mirage
70%23 mapWLWLW
61%23 mapLWLLL
Ancient
65%17 mapLLWWW
67%15 mapWWWWW
Inferno
53%17 mapLLWWL
33%12 mapLLLWW
Anubis
55%11 mapWLLWW
77%13 mapWWLWW
Overpass
–
–
Nuke
63%8 mapWLWWL
50%2 mapWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket semifinal 2G2G22Natus VincereNatus Vincere0Trận này