Kết quả Sangal vs Eternal Fire (SNG-EF): ROG Journey Autumn 2026, ngày 03/10/2026

34.5%Xác suất thắng trước trận65.5%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026 · Tứ kết 4SangalSangalSangalEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠITwitch · titaanitv · FI

Sangal vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Sangal 1718, Eternal Fire 1792.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 9/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Eternal Fire

SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng63%
56Trận 12 tháng64
9/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
17Tuổi24
12/2025Ở đội từ04/2026
–eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiEternal Fire
56% (131-103)Tỉ lệ thắng map54% (178-152)
20-19Map quyết định thắng–thua27-25
58%Thắng loạt không mất map nào61%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT55%
57%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

SangalSangal0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và Eternal Fire trước trận

Sangal · thắng 9/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
165717081760181117151786165717081760181117151786
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHAVU0–1
Tx3pt1–0
TSportsBetExpert1–0
TNIP1–0
TBBL1–0
TENCE2–0
TInner Circle Academy2–0
TKUUSAMO.gg2–0
THyperSpirit1–0
TAimhaus1–0
TBASEMENT BOYS2–1
TAnteiku1–0
B100 Thieves0–1
TLilmix1–0
TSinners1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–1
TWBT2–0
BBetclic Apogee Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Eternal Fire
67%3 mapLWW
Anubis
50%2 mapLW
0%2 mapLL
Mirage
0%2 mapLL
0%1 mapL
Dust II
67%3 mapWWL
–
Ancient
50%2 mapWL
–
Overpass
50%2 mapLW
100%1 mapW
Cache
–
–
Inferno
0%1 mapL
–
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 4SangalSangal0Eternal FireEternal Fire2Trận này