Kết quả CYBERSHOKE Esports vs 500 (CS-500): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 13/12/2025

70.3%Xác suất thắng trước trận29.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II35 phút
CYBERSHOKE Esports
4
T2:10CT2:3
500
13
MAP 2Mirage39 phút
CYBERSHOKE Esports
7
CT4:8T3:5
500
13

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1713, 500 1614.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 3, 500 thắng 5. CYBERSHOKE Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 8/10 trận, 500 thắng 5/10. CYBERSHOKE Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs 500

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng52%
–Trận 12 tháng73
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi26
05/2025Ở đội từ07/2024
1236eDPI880
CeRqAWP
CYPHER
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐội500
54% (242-208)Tỉ lệ thắng map51% (178-168)
46-38Map quyết định thắng–thua35-26
54%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs 500: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports3thắng5thắng500500

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và 500 trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 8/10500 · thắng 5/10
TOramond2–0
BECSTATIC1–2
T9INE2–1
TBetera Esports2–0
TNexus2–0
BK271–2
TSangal2–1
TBushido Wildcats2–1
TGANK Esports2–1
TBakS eSports2–0
TOG2–1
TSashi Esport2–1
BJohnny Speeds1–2
BJohnny Speeds0–2
BECSTATIC1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TSPARTA2–1
BSangal1–2
BMonte0–2
TAaB Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %500
73%26 mapWWWWW
Dust II
36%11 mapWLLLW
59%22 mapWLWWL
Mirage
53%15 mapWWLWL
50%20 mapWLWWW
Nuke
36%14 mapLLLWW
72%18 mapLWWWW
Ancient
67%15 mapWWWLW
56%9 mapLWLWL
Train
–
60%5 mapLLWWW
Overpass
100%3 mapWWW
–
Inferno
50%8 mapLLWWL
–
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA