Kết quả NIP vs Sinners (NIP-SIN): PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026, ngày 09/09/2026

67.7%Xác suất thắng trước trận32.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026 · Tứ kết nhánh trên 3NIPNIPNIPNIPNIPSinnersSinnersSinnersVS
XEM LẠITwitch · watchfulTV · RU

NIP vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: NIP 1830, Sinners 1745.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Sinners thắng 7/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Sinners

NIPElo: #12VRS: #18
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng56%
34Trận 12 tháng78
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 6
24Tuổi23
04/2026Ở đội từ01/2026
1040eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiSinners
53% (97-85)Tỉ lệ thắng map59% (175-123)
13-19Map quyết định thắng–thua22-22
63%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
54%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NIP và Sinners trước trận

NIP · thắng 5/10Sinners · thắng 7/10ThắngThua
169217481804186118331744169217481804186118331744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bfnatic1–2
TNuclear TigeRES2–0
TSangal2–1
BAstralis1–2
TBetBoom Team2–0
BLegacy0–1
Bmagic0–2
BpaiN0–2
THeroic2–1
TECHO2–0
TTeam Nemesis2–1
TPhantom2–0
TK272–0
TBBL2–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
BQUAZAR1–2
BFOKUS0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TBushido Wildcats2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Sinners
40%15 mapWLLLW
Ancient
40%10 mapLWLLL
45%11 mapWLWWL
Mirage
62%13 mapLWWWW
72%18 mapWLLWL
Nuke
20%5 mapLLLLW
33%6 mapWLLLL
Dust II
45%11 mapLWLWW
100%4 mapWWWW
Inferno
38%8 mapWLWLW
67%3 mapWLW
Overpass
86%7 mapWWLWW
50%8 mapLWLLW
Anubis
–
0%2 mapLL
Cache
33%6 mapLWLLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp