Logitech G Play Connect 2026
Đã kết thúc- Game
- Counter-Strike 2
- Khu vực
- Đông Âu
- Hạng giải
- Tier B
- Thể thức
- LAN
- Thời gian
- 17.09.26 – 23.09.26
Vô địch
1Logitech G Play Connect 2026: nhánh đấu Playoffs
Playoffs
Chung kết tổng
Từng vòng đấu
Playoffs19.09.26 – 23.09.26
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 |
Group A17.09.26 – 17.09.26
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5–0 | 5–0 | +5 | |
| 2 | 3–2 | 3–2 | +1 | |
| 3 | 3–2 | 3–2 | +1 | |
| 4 | 2–3 | 2–3 | -1 | |
| 5 | 1–4 | 1–4 | -3 | |
| 6 | 1–4 | 1–4 | -3 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 15 trận
BO1Group A
B870%11 : 0
Metizport30%0BO1Group A
NIP48%00 : 1
M8052%1BO1Group A
GamerLegion68%11 : 0
Luminosity32%0BO1Group A
Metizport56%00 : 1
Luminosity44%1BO1Group A
B858%11 : 0
GamerLegion42%0BO1Group A
NIP41%00 : 1
B859%1BO1Group A
M8056%11 : 0
GamerLegion44%0BO1Group A
Luminosity24%00 : 1
B876%1BO1Group A
Metizport37%00 : 1
NIP63%1BO1Group A
M8071%11 : 0
Metizport29%0BO1Group A
GamerLegion47%11 : 0
NIP53%0BO1Group A
Metizport35%11 : 0
GamerLegion65%0BO1Group A
Luminosity26%11 : 0
M8074%0BO1Group A
Luminosity34%11 : 0
NIP66%0BO1Group A
B855%11 : 0
M8045%0
Group B18.09.26 – 18.09.26
| # | Đội | Loạt T-B | Map T-B | +/- |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4–1 | 4–1 | +3 | |
| 2 | 3–2 | 3–2 | +1 | |
| 3 | 3–2 | 3–2 | +1 | |
| 4 | 3–2 | 3–2 | +1 | |
| 5 | 2–3 | 2–3 | -1 | |
| 6 | 0–5 | 0–5 | -5 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Các trận 15 trận
BO1Group B
Inner Circle Esports52%11 : 0
BBL48%0BO1Group B
Liquid70%11 : 0
Infinite30%0BO1Group B
BBL67%11 : 0
Infinite33%0BO1Group B
3DMAX60%11 : 0
EYEBALLERS40%0BO1Group B
Inner Circle Esports52%11 : 0
Liquid48%0BO1Group B
EYEBALLERS38%11 : 0
Liquid62%0BO1Group B
3DMAX45%00 : 1
Inner Circle Esports55%1BO1Group B
Infinite26%00 : 1
Inner Circle Esports74%1BO1Group B
BBL51%00 : 1
3DMAX49%1BO1Group B
EYEBALLERS41%00 : 1
BBL59%1BO1Group B
Liquid49%11 : 0
3DMAX51%0BO1Group B
BBL49%11 : 0
Liquid51%0BO1Group B
Infinite42%00 : 1
EYEBALLERS58%1BO1Group B
Inner Circle Esports67%00 : 1
EYEBALLERS33%1BO1Group B
Infinite30%00 : 1
3DMAX70%1
Kết quả mới nhất
BO5Playoffs
Luminosity31%22 : 3
3DMAX69%3BO3Playoffs
Inner Circle Esports53%11 : 2
3DMAX47%2BO3Playoffs
B883%00 : 2
Luminosity17%2BO3Playoffs
3DMAX41%22 : 1
M8059%1BO3Playoffs
Luminosity30%22 : 0
BBL70%0BO1Group B
Infinite30%00 : 1
3DMAX70%1BO1Group B
Inner Circle Esports67%00 : 1
EYEBALLERS33%1BO1Group B
Infinite42%00 : 1
EYEBALLERS58%1
Logitech G Play Connect 2026: chia tiền thưởng
| Hạng | Đội | Tiền thưởng (USD) |
|---|---|---|
| 1 | $40,000 | |
| 2 | $20,000 | |
| 3–4 | – | $10,000 |
| 5–6 | – | $4,750 |
| 7–8 | – | $1,750 |
| 9–10 | – | $1,750 |
| 11–12 | – | $1,750 |
Tổng giải thưởng $100,000.
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Logitech G Play Connect 2026: thống kê bản đồ
| Bản đồ | Số lần đá | Round TB | Bên CT thắng round |
|---|---|---|---|
| Ancient | 11 | 24,6 | 45% |
| Nuke | 9 | 21,1 | 51% |
| Mirage | 8 | 23,5 | 47% |
| Dust II | 7 | 22,6 | 49% |
| Cache | 5 | 20,0 | 53% |
| Inferno | 3 | 24,7 | 56% |
| Anubis | 2 | 22,5 | 42% |
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Logitech G Play Connect 2026 trong nháy mắt
Logitech G Play Connect 2026 là giải Counter-Strike 2 hạng B của khu vực Đông Âu, diễn ra 17.09.26 – 23.09.26. 12 đội tham dự qua 3 vòng: Group A, Group B, Playoffs. Thể thức: LAN. 3DMAX vô địch Logitech G Play Connect 2026.
Xem Logitech G Play Connect 2026 ở đâu
Các đội
Đội hình Logitech G Play Connect 2026: tuyển thủ của cả 12 đội

Inner Circle Esports5 tuyển thủ
Các mùa trước của Logitech G Play Connect
Logitech G Play Connect 2026: câu hỏi
Logitech G Play Connect 2026 diễn ra khi nào?
Logitech G Play Connect 2026 đã diễn ra 17.09.26 – 23.09.26.
Những đội nào dự Logitech G Play Connect 2026?
12 đội: 3DMAX, B8, BBL, EYEBALLERS, GamerLegion, Infinite, Inner Circle Esports, Liquid, Luminosity, M80, Metizport, NIP.
Đội nào vô địch Logitech G Play Connect 2026?
3DMAX vô địch Logitech G Play Connect 2026.
Xem Logitech G Play Connect 2026 trên kênh nào?
Kênh phát chính thức: Kick connect_en, Kick connect_en2.
