Kết quả NIP vs B8: Logitech G Play Connect 2026, ngày 17/09/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 17920B8B8B8#22 · Elo 18551
Logitech G Play Connect 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
41%Xác suất thắng trước trận59%
Xem lại
Logitech G Play Connect 2026NIPNIPNIPNIPNIPB8B8B8B8B8VS
XEM LẠITwitch · esportstudion · SV

NIP vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient58 phút
NIP
9
T6:6CT3:7
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: NIP 1792, B8 1855.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: NIP thắng 2, B8 thắng 2. B8 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 3/10 trận, B8 thắng 8/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs B8

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng56%
39Trận 12 tháng73
3/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi16
04/2026Ở đội từ02/2026
1040eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiB8
53% (102-92)Tỉ lệ thắng map52% (112-104)
13-22Map quyết định thắng–thua18-16
64%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs B8: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP2thắng2thắngB8B8B8

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho B8 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của NIP và B8 trước trận

NIP · thắng 3/10B8 · thắng 8/10ThắngThua
178418251866190717921851178418251866190717921851
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM800–1
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS0–2
BSinners1–2
Bfnatic1–2
TNuclear TigeRES2–0
TSangal2–1
BAstralis1–2
TGamerLegion1–0
TMetizport1–0
BNemiga0–3
T1WIN2–0
TNuclear TigeRES2–1
TInner Circle Esports2–0
B1WIN0–2
TBET-M 332–0
TNuclear TigeRES2–0
THOTU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %B8
53%15 mapLLWWW
Ancient
48%21 mapWLWLL
38%13 mapLLWLL
Mirage
42%19 mapLLLLL
64%14 mapWLLWL
Nuke
57%7 mapWWLLL
0%4 mapLLLL
Dust II
64%11 mapLWWWW
100%4 mapWWWW
Inferno
50%8 mapWLLWW
100%1 mapW
Overpass
50%8 mapLWLWW
50%8 mapLWLLW
Anubis
–
0%3 mapLLL
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA