Kết quả 9INE vs Sashi Esport (9INE-SASHI): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 29/07/2025

40.5%Xác suất thắng trước trận59.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient55 phút
9INE
11
T6:6CT5:7
Sashi Esport
13
MAP 2Nuke47 phút
9INE
13
CT6:6T7:4
Sashi Esport
10
MAP 3Inferno57 phút
9INE
13
CT7:5T6:6
Sashi Esport
11

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: 9INE 1587, Sashi Esport 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 9INE thắng 2, Sashi Esport thắng 4. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 2/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Sashi Esport

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi19
07/2025Ở đội từ04/2025
1584eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiSashi Esport
53% (224-197)Tỉ lệ thắng map49% (213-224)
38-39Map quyết định thắng–thua37-39
58%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
51%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng4thắngSashi EsportSashi Esport

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 9INE và Sashi Esport trước trận

9INE · thắng 2/10Sashi Esport · thắng 5/10
BBetera Esports0–2
TTPuDCATb TPu2–0
BTeam Next Level1–2
BBetera Esports1–2
BMarius0–2
BRebels Gaming0–2
BIberian Soul0–2
BTeam Next Level1–2
TMarius2–0
BZero Tenacity1–2
BPARIVISION0–2
Tex-NAVI Junior2–0
BTeam Next Level1–2
Tfnatic2–1
TLiquid2–1
BPARIVISION0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPassion UA0–2
TMetizport2–0
TEYEBALLERS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Sashi Esport
75%8 mapWLWWL
Nuke
50%16 mapLLLWL
18%11 mapLWWLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
38%8 mapWLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
63%8 mapWWLWL
Anubis
14%7 mapLLLLL
60%5 mapWWWLL
Inferno
33%9 mapLWWLL
100%5 mapWWWWW
Train
67%3 mapLWW
–
Mirage
29%7 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA