Kết quả 9INE vs GUN5 Esports (9INE-GUN5): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 09/03/2025

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút
9INE
8
T1:11CT7:2
GUN5 Esports
13
MAP 2Nuke51 phút
9INE
13
T3:9CT10:0
GUN5 Esports
9
MAP 3Anubis81 phút
9INE
13
T9:3CT4:0
GUN5 Esports
3

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: 9INE 1636, GUN5 Esports 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 1, GUN5 Esports thắng 2. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 7/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. 9INE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs GUN5 Esports

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng36%
51Trận 12 tháng11
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi20
05/2024Ở đội từ11/2024
840eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiGUN5 Esports
52% (173-159)Tỉ lệ thắng map55% (200-161)
25-29Map quyết định thắng–thua29-29
65%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE1thắng2thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và GUN5 Esports trước trận

9INE · thắng 7/10GUN5 Esports · thắng 4/10
TRebels Gaming2–0
B9 Pandas0–2
TBad News Eagles2–0
BBC.Game Esports0–2
BPartizan Esport1–2
TAlliance2–0
TIberian Soul2–0
TUNiTY esports2–0
TGUN5 Esports2–0
TJANO Esports2–1
BMetizport1–2
BHeroic1–2
TMonte2–1
B9 Pandas1–2
Bfnatic1–2
T9 Pandas2–0
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %GUN5 Esports
0%2 mapLL
Ancient
55%11 mapLLWWL
100%2 mapWW
Nuke
44%9 mapWLLLW
–
Mirage
45%11 mapLWWLW
75%4 mapWWWL
Inferno
25%4 mapWLLL
67%3 mapLWW
Anubis
60%5 mapWWLLW
0%4 mapLLLL
Dust II
67%3 mapLWW
100%2 mapWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA