Kết quả 9INE vs Johnny Speeds (9INE-JS): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 03/08/2025

59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Johnny Speeds: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II42 phút
9INE
4
CT2:10T2:3
Johnny Speeds
13
MAP 2Train78 phút
9INE
19
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:0
Johnny Speeds
16
MAP 3Ancient50 phút
9INE
13
CT6:6T7:5
Johnny Speeds
11

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: 9INE 1581, Johnny Speeds 1535.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 1, Johnny Speeds thắng 2. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FASTCUP CSGORUN Cup season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 2/10 trận, Johnny Speeds thắng 6/10. Johnny Speeds đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Johnny Speeds

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi29
07/2025Ở đội từ07/2024
1584eDPI–
draken
drakenHồ sơ
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiJohnny Speeds
54% (224-191)Tỉ lệ thắng map60% (184-125)
38-39Map quyết định thắng–thua37-20
58%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

9INE vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE1thắng2thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và Johnny Speeds trước trận

9INE · thắng 2/10Johnny Speeds · thắng 6/10
BTricked1–2
TSashi Esport2–1
BBetera Esports0–2
TTPuDCATb TPu2–0
BTeam Next Level1–2
BBetera Esports1–2
BMarius0–2
BRebels Gaming0–2
BIberian Soul0–2
BTeam Next Level1–2
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TKappa Bar2–0
TGODSENT2–1
TLilmix2–1
BECSTATIC1–2
TPhantom2–1
BEYEBALLERS1–2
BWild Lotus1–2
TWildcard Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Johnny Speeds
44%9 mapLWLLW
Ancient
100%1 mapW
22%9 mapLWWLL
Dust II
0%1 mapL
67%9 mapWWLWL
Nuke
–
57%7 mapWLLWL
Inferno
–
71%7 mapWWLWL
Anubis
–
100%4 mapWWWW
Train
–
–
Mirage
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA