Kết quả JiJieHao vs Eternal Fire (JJH-EF): IstanbuLAN 2026, ngày 12/02/2026

49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Map 1Eternal FirethắngMap 2JiJieHaothắngMap 3JiJieHaothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: JiJieHao 1604, Eternal Fire 1607.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 1, Eternal Fire thắng 0. JiJieHao thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 3/10. JiJieHao đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); JiJieHao giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs Eternal Fire

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng46%
55Trận 12 tháng46
6/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
01/2024Ở đội từ01/2026
1020eDPI–
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiEternal Fire
46% (102-119)Tỉ lệ thắng map53% (193-173)
18-14Map quyết định thắng–thua33-24
58%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
38%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JiJieHao ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Eternal Fire trước trận

JiJieHao · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 3/10
BFlyQuest0–3
TLynn Vision2–1
TRare Atom2–1
TJust Swing2–1
BChinggis Warriors1–2
TEruption2–0
TLynn Vision2–1
TSensation1–0
BEruption0–1
BQWENTRY0–2
TMASONIC2–0
BMOUZ NXT0–2
BGenOne0–2
BKOLESIE0–2
BAM Gaming0–2
BHyperSpirit1–2
Tex-RUBY2–0
BMINLATE0–2
BFORZE Reload1–2
TMINLATE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Eternal Fire
60%10 mapWWLWW
Dust II
43%7 mapLWWLW
57%7 mapWWLWL
Mirage
33%6 mapWLLLW
50%6 mapLLWWW
Inferno
17%6 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Nuke
40%5 mapLWLWL
0%6 mapLLLLL
Ancient
–
0%1 mapL
Train
0%3 mapLLL
–
Overpass
75%4 mapWWWL

Liquipedia CC BY-SA