Kết quả PARIVISION vs Zero Tenacity (PRV-Z10): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 15/03/2025

75.8%Xác suất thắng trước trận24.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II56 phút
PARIVISION
13
T8:4CT5:6
Zero Tenacity
10
MAP 2Anubis32 phút
PARIVISION
13
T10:2CT3:0
Zero Tenacity
2

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: PARIVISION 1721, Zero Tenacity 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: PARIVISION thắng 2, Zero Tenacity thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 4 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 7/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Zero Tenacity

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiZero Tenacity
55% (144-120)Tỉ lệ thắng map56% (269-211)
22-20Map quyết định thắng–thua49-32
62%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
60%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION2thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Zero Tenacity trước trận

PARIVISION · thắng 7/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TBIG2–1
Tfnatic2–1
TGTZ.Esports2–0
BMonte1–2
B9 Pandas0–2
T9 Pandas2–1
BSinners0–2
TSinners2–1
TSashi Esport2–0
TAurora Gaming2–0
TPassion UA2–1
BAlliance1–2
BBetBoom Team0–2
TSashi Esport2–0
T5002–0
BNemiga0–2
TRhyno2–1
TGTZ.Esports2–0
TSashi Esport2–1
BMonte0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Zero Tenacity
14%7 mapLLLLW
Mirage
60%5 mapWLWWL
75%8 mapWLWWL
Dust II
33%3 mapLWL
67%9 mapLWWWW
Ancient
–
–
Nuke
75%8 mapWWWLL
100%1 mapW
Anubis
50%6 mapWLWLW
0%1 mapL
Inferno
50%4 mapLWWL
33%3 mapLLW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA