Kết quả fnatic vs GUN5 Esports (FNC-GUN5): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 05/03/2025

45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno47 phút
fnatic
9
T7:5CT2:8
GUN5 Esports
13
MAP 2Ancient40 phút
fnatic
13
CT6:6T7:2
GUN5 Esports
8
MAP 3Mirage47 phút
fnatic
13
T7:5CT6:5
GUN5 Esports
10

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: fnatic 1606, GUN5 Esports 1627.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, GUN5 Esports thắng 0. fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs GUN5 Esports

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
KRIMZ
blameF
blameFHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng60%
–Trận 12 tháng5
–10 trận gần nhất3/5
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
05/2024Ở đội từ11/2024
508eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiGUN5 Esports
50% (108-108)Tỉ lệ thắng map56% (194-153)
26-16Map quyết định thắng–thua28-25
37%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
43%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và GUN5 Esports trước trận

fnatic · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 5/10
BNAVI Junior1–2
BBetclic Apogee Esports0–2
TGUN5 Esports2–1
TBC.Game Esports2–1
BDynamo Eclot1–2
TRUSH B2–1
BMonte1–2
T5002–0
BPartizan Esport0–2
TECSTATIC2–0
T9 Pandas2–0
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2
TPassion UA2–1
BGameAgents1–2
TBC.Game Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %GUN5 Esports
64%11 mapLLWLW
Nuke
60%5 mapWLWLW
29%7 mapLLWLL
Mirage
43%7 mapWLLLW
29%7 mapWLWLL
Ancient
67%6 mapWLWWW
67%6 mapWLWLW
Inferno
0%3 mapLLL
80%5 mapLWWWW
Train
–
–
Anubis
60%5 mapWWLLW
–
Dust II
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA