Kết quả 9 Pandas vs GUN5 Esports (9P-GUN5): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 05/03/2025

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke26 phút
9 Pandas
2
T2:10CT0:3
GUN5 Esports
13
MAP 2Ancient29 phút
9 Pandas
1
CT1:11T0:2
GUN5 Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: 9 Pandas 1617, GUN5 Esports 1610.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 2, GUN5 Esports thắng 0. 9 Pandas thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. 9 Pandas đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); GUN5 Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs GUN5 Esports

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất2/4
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi20
04/2024Ở đội từ11/2024
680eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiGUN5 Esports
58% (158-115)Tỉ lệ thắng map56% (192-153)
18-22Map quyết định thắng–thua28-25
70%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
50%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas2thắng0thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9 Pandas ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và GUN5 Esports trước trận

9 Pandas · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 4/10
B5000–2
B5000–2
TIberian Soul2–1
TMonte2–0
BPARIVISION0–2
BB80–2
TDynamo Eclot2–0
TSashi Esport2–0
TSinners2–0
BCopenhagen Wolves1–2
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2
TPassion UA2–1
BGameAgents1–2
TBC.Game Esports2–1
B9INE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %GUN5 Esports
40%5 mapWLWLL
Mirage
43%7 mapWLLLW
50%4 mapLWWL
Nuke
50%4 mapLWLW
33%3 mapLLW
Ancient
60%5 mapLWWWL
25%4 mapLWLL
Dust II
100%2 mapWW
100%1 mapW
Anubis
60%5 mapWWLLW
50%2 mapWL
Inferno
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA