Kết quả GUN5 Esports vs Sinners (GUN5-SIN): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 03/03/2025

65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno61 phút
GUN5 Esports
13
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT0:2
Sinners
16
MAP 2Ancient38 phút
GUN5 Esports
13
T8:4CT5:4
Sinners
8
MAP 3Mirage31 phút
GUN5 Esports
13
T8:4CT5:0
Sinners
4

Liquipedia CC BY-SA

GUN5 Esports vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: GUN5 Esports 1621, Sinners 1547.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 2, Sinners thắng 3. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 4/10 trận, Sinners thắng 3/10. GUN5 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs Sinners

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
2Trận 12 tháng–
1/210 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi21
11/2024Ở đội từ–
–eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiSinners
56% (190-150)Tỉ lệ thắng map53% (227-203)
27-25Map quyết định thắng–thua38-37
64%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT44%
56%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs Sinners: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports2thắng3thắngSinnersSinners

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và Sinners trước trận

GUN5 Esports · thắng 4/10Sinners · thắng 3/10
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2
TPassion UA2–1
BGameAgents1–2
TBC.Game Esports2–1
B9INE0–2
TRUSH B2–0
BB80–2
TFire Flux Esports2–1
BIberian Soul1–2
BCopenhagen Wolves1–2
B9 Pandas0–2
TJiJieHao2–0
BECSTATIC0–2
BSashi Esport1–2
TALASKA2–0
BGUN5 Esports0–2
BFire Flux Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %Sinners
67%3 mapLWW
Ancient
50%8 mapLLWLW
33%6 mapLWLLL
Mirage
67%3 mapWLW
60%5 mapWLLWW
Anubis
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Inferno
33%6 mapWLLWL
67%3 mapWLW
Nuke
33%3 mapLLW
100%2 mapWW
Dust II
100%1 mapW
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA